拼
乐队指挥
HSK7-9n 0 · Lv.1
yuèduìzhǐhuī
chỉ huy dàn nhạc
漢越
字解构
Phân tích chữ乐lè多音HSK2niềm vui / họ Lạc队duìHSK4đội; nhóm; hàng ngũ; đội ngũ指zhǐHSK4ngón tay挥huīHSK5khua; khoa; vung; tung; múa; vẫy; huơ; xua
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分