拼
习以为常
HSK3idioms 0 · Lv.1
xíyǐwéicháng
tập mãi thành quen; luyện thành thói quen
漢越
字解构
Phân tích chữ习xíHSK1học; luyện tập; tập以yǐHSK1dùng, lấy为wèi多音HSK1để, vì (mục đích)常chángHSK1bình thường, thông thường
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分