拼
乱世佳人
HSK5n 0 · Lv.1
luànshìjiārén
người đẹp trong thời loạn
漢越
字解构
Phân tích chữ乱luànHSK4loạn; rối; lộn xộn; lung tung; hốn độn世shìHSK3đời người佳jiāHSK5đẹp; tốt; hay; lành; khoẻ人rénHSK1người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分