拼
互通有无
HSK4idioms 0 · Lv.1
hùtōngyǒuwú
bù đắp nhau; bổ sung nhau
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 互相调济余缺;互相沟通、交换所需的东西
等级
义项 ①idioms≈HSK4
bù đắp nhau; bổ sung nhau
互相调济余缺;互相沟通、交换所需的东西
免费例句
沿海和内地互通有无,互补互利。
Yánhǎi hé nèidì hùtōng yǒuwú, hùbǔ hùlì.
≈HSK6
Vùng ven biển và nội địa bổ sung cho nhau, cùng có lợi.
Coastal and inland areas exchange goods and complement each other for mutual benefit.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分