拼
互通有无
HSK4idioms 0 · Lv.1
hùtōngyǒuwú
bù đắp nhau; bổ sung nhau
漢越
字解构
Phân tích chữ互hùHSK4nhau; lẫn nhau; với nhau通tōng多音HSK4thông; thông suốt / thông; thông đường有yǒuHSK1có无wúHSK4không; vô; không có
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分