拼
亚伯拉罕
HSK7-9n 0 · Lv.1
yàbólāhǎn
Abraham (tên)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Abraham (name)
- Abraham, father of Judaism and Islam in the Bible and Quran
- same as Ibrahim 易卜拉辛
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Abraham (tên)
Abraham (name)
义项 ②n≈HSK7-9
Abraham, cha đẻ của Do Thái giáo và Hồi giáo trong Kinh thánh và Kinh Qur'an
Abraham, father of Judaism and Islam in the Bible and Quran
义项 ③n≈HSK7-9
giống như Ibrahim 易卜拉辛
same as Ibrahim 易卜拉辛
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分