拼
亚伯拉罕
HSK7-9n 0 · Lv.1
yàbólāhǎn
Abraham (tên)
漢越
字解构
Phân tích chữ亚yàHSK4hơi kém; thua kém伯bóHSK7-9bác拉lā多音HSK4lôi; kéo; dẫn; dắt / chở; chuyên chở; vận chuyển罕hǎnHSK6hiếm; ít; ít có; hi hữu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分