拼
交易关闭
HSK5n 0 · Lv.1
jiāoyìguānbì
giao dịch đóng cửa; Giao dịch đóng; Kết thúc giao dịch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 交易关闭是指交易的过程已经结束,所有相关的操作和记录都已完成。
等级
义项 ①n≈HSK5
giao dịch đóng cửa; Giao dịch đóng; Kết thúc giao dịch
交易关闭是指交易的过程已经结束,所有相关的操作和记录都已完成。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分