拼
交易关闭
HSK5n 0 · Lv.1
jiāoyìguānbì
giao dịch đóng cửa; Giao dịch đóng; Kết thúc giao dịch
漢越
字解构
Phân tích chữ交jiāoHSK2đưa; giao; nộp; giao nộp易yìHSK3dễ dàng; dễ关guānHSK1đóng, đóng lại, khép闭bìHSK5đóng; khép; ngậm; nhắm (mắt)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分