拼
产地证明
HSK4n 0 · Lv.1
chǎndìzhèngmíng
giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa
漢越
字解构
Phân tích chữ产chǎnHSK4đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ地de多音HSK2mà; một cách证zhèngHSK4chứng minh明míngHSK1sáng; (明天 = ngày mai)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分