拼
人事部门
HSK4n 0 · Lv.1
rénshìbùmén
phòng nhân sự
漢越
字解构
Phân tích chữ人rénHSK1người, con người, nhân tài事shìHSK1việc, chuyện, sự việc部bùHSK4phần; bộ; bộ phận门ménHSK2cửa; cánh cửa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分