WinHSK

人地生疏

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
rénshēngshū

lạ nước lạ cái; đất khách quê người

be a stranger in a place; be unfamiliar with the people and the place

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

人地生疏,我什么都不懂。

Rén dì shēngshū, wǒ shénme dōu bù dǒng.

HSK6

Lạ nước lạ cái, tôi chẳng biết gì cả.

I am a stranger here and know nothing.

我人地生疏,一开始很不适应。

Wǒ rén dì shēngshū, yī kāishǐ hěn bù shìyìng.

HSK6

Tôi lạ nước lạ cái, ban đầu chưa quen.

I was unfamiliar with the place and people, and didn't adapt well at first.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan