拼
人地生疏
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
réndìshēngshū
lạ nước lạ cái; đất khách quê người
be a stranger in a place; be unfamiliar with the people and the place
漢越
字解构
Phân tích chữ人rénHSK1người, con người, nhân tài地de多音HSK2mà; một cách生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn疏shūHSK7-9sớ; tấu sớ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分