拼
人才济济
HSK5idioms 0 · Lv.1
réncáijǐjǐ
thiên hạ nhân tài (thành ngữ)
漢越
字解构
Phân tích chữ人rénHSK1người, con người, nhân tài才cáiHSK3tài; tài năng济jìHSK4qua; vượt (sông)济jìHSK4qua; vượt (sông)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分