拼
人生几何
HSK4idioms 0 · Lv.1
rénshēngjǐhé
đời người được mấy gang tay
漢越
字解构
Phân tích chữ人rénHSK1người, con người, nhân tài生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn几jǐHSK1mấy, vài何héHSK4ai; gì; nào; người nào
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分