拼
人言可畏
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
rényánkěwèi
miệng đời độc địa; miệng người đáng sợ; miệng lưỡi thế gian
漢越
字解构
Phân tích chữ人rénHSK1người, con người, nhân tài言yánHSK3lời; ngôn; lời nói可kěHSK1có thể; được畏wèiHSK7-9sợ; lo sợ; lo ngại; kinh sợ; uý
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分