WinHSK

休戚相关

HSK5idioms
0 · Lv.1
xiūxiāngguān

có liên quan

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

它与此体系休戚相关。

Tā yǔ cǐ tǐ xì xiū qī xiāng guān.

HSK6

Nó có liên quan mật thiết đến hệ thống này.

It is closely related to this system.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan