WinHSK

休戚相关

HSK5idioms
0 · Lv.1
xiūxiāngguān

có liên quan

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 休:欢乐;戚:悲哀。忧喜、福祸彼此相关联。形容关系密切,利害相关。
义项 idiomsHSK5

có liên quan

休:欢乐;戚:悲哀。忧喜、福祸彼此相关联。形容关系密切,利害相关。

免费例句

它与此体系休戚相关。

Tā yǔ cǐ tǐ xì xiū qī xiāng guān.

HSK6

Nó có liên quan mật thiết đến hệ thống này.

It is closely related to this system.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan