WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
传播渠道
HSK6
n
0 · Lv.1
chuán
bō
qú
dào
Communication channel Kênh giao tiếp
漢越
字解构
Phân tích chữ
传
chuán
多音
HSK5
truyền; truyền lại; giao; chuyển nhượng; chuyển giao; đưa / truyền; truyền lại; lưu truyền
播
bō
HSK4
truyền bá; truyền đạt; phát; lan truyền
渠
qú
HSK6
kênh; mương; cống; ngòi; lạch
道
dào
HSK1
đường; (知道 = biết)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的