拼
传真号码
HSK6n 0 · Lv.1
chuánzhēnhàomǎ
số fax
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我现在把我的传真号码发给你。
wǒ xiànzài bǎ wǒ de chuánzhēn hàomǎ fā gěi nǐ.
≈HSK4
Tôi gửi số fax của tôi cho bạn ngay bây giờ.
I'll send you my fax number now.
请把您的传真号码发给我。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
小刘,帮我把这两页材料传真给李记者…HSK4
女:小刘,帮我把这两页材料传真给李记者,他下周的一篇报道里要用这些数字。
男:好,他的传真号码是多少?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分