WinHSK

传真号码

HSK6n
0 · Lv.1
chuánzhēnhào

số fax

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 传真机的电话号码
义项 nHSK6

số fax

传真机的电话号码

免费例句

我现在把我的传真号码发给你。

wǒ xiànzài bǎ wǒ de chuánzhēn hàomǎ fā gěi nǐ.

HSK4

Tôi gửi số fax của tôi cho bạn ngay bây giờ.

I'll send you my fax number now.

请把您的传真号码发给我。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan