拼
传统商品
HSK5n 0 · Lv.1
chuántǒngshāngpǐn
Thương phẩm truyền thống; Hàng hóa truyền thống; Sản phẩm mang đậm bản sắc văn hóa và phong tục tập quán của một vùng miền nào đó.
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Thương phẩm truyền thống; Hàng hóa truyền thống; Sản phẩm mang đậm bản sắc văn hóa và phong tục tập quán của một vùng miền nào đó.