拼
伤心惨目
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shāngxīncǎnmù
trông thấy mà đau lòng; thảm thương đau xót
漢越
字解构
Phân tích chữ伤shāngHSK4làm tổn hại; làm tổn thương心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim惨cǎnHSK7-9bi thảm; thê thảm; thảm thương; thảm thiết目mùHSK3mắt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分