WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
伸出手来
HSK5
v
0 · Lv.1
shēn
chū
shǒu
lái
xoè tay ra
漢越
字解构
Phân tích chữ
伸
shēn
HSK5
vươn; duỗi; với; dang; giơ; ngoi; nhoai; thò; dãn; lè; ngoi dậy; ngoi lên
出
chū
HSK1
ra, xuất
手
shǒu
HSK1
tay
来
lái
HSK1
đến, tới, xảy đến, xảy ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的