拼
似曾相识
HSK7-9 0 · Lv.1
sìcéng-xiāngshí
tựa như đã từng quen biết; đã gặp qua ở đâu; cảm giác quen thuộc; deja vu
漢越 tự tằng tương thức
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tựa như đã từng quen biết; đã gặp qua ở đâu; cảm giác quen thuộc; deja vu