WinHSK

作茧自缚

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
zuòjiǎn

tự trói mình; tự mình làm khó; mua dây buộc mình

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他太过谨慎,结果作茧自缚。

tā tài guò jǐnshèn, jiéguǒ zuò jiǎn zì fù.

HSK6

Anh ấy quá cẩn thận, kết quả là tự làm khó mình.

He was too cautious, and as a result, he ended up tying himself in knots.

他太固执了,总是作茧自缚。

Tā tài gùzhí le, zǒng shì zuò jiǎn zì fù.

HSK6

Anh ta quá cố chấp, luôn tự làm khó mình.

He is too stubborn and always creates his own problems.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan