WinHSK

作茧自缚

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
zuòjiǎn

tự trói mình; tự mình làm khó; mua dây buộc mình

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan