拼
作风正派
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zuòfēngzhèngpài
trung thực và ngay thẳng
漢越
字解构
Phân tích chữ作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác风fēngHSK3gió正zhèngHSK1ngay ngắn, chính giữa派pàiHSK5cử đi; điều đi; phái đi; phân công
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分