拼
依然如故
HSK5idioms 0 · Lv.1
yīránrúgù
y nguyên; nguyên xi; vẫn y nguyên
漢越
字解构
Phân tích chữ依yīHSK5dựa vào; tựa vào然ránHSK2đúng; không sai如rúHSK3như; như mong muốn; như ý故gùHSK3nguyên nhân; nguyên do; nguyên cớ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分