WinHSK

俄亥俄州

HSK1nlocal, n
0 · Lv.1
éhàiézhōu

Tiểu bang Ohio

Ohio (OH) [a US state] [ 相关词条 ] 俄亥俄州人 [名] Ohioan

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Tiểu bang Ohio
义项 nlocal, nHSK1

Tiểu bang Ohio

Tiểu bang Ohio

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan