拼
俄亥俄州
HSK1nlocal, n 0 · Lv.1
éhàiézhōu
Tiểu bang Ohio
Ohio (OH) [a US state] [ 相关词条 ] 俄亥俄州人 [名] Ohioan
漢越
字解构
Phân tích chữ俄éHSK1Nga; nước Nga亥hàiHSK1hợi (ngôi cuối cùng trong Địa Chi)俄éHSK1Nga; nước Nga州zhōuHSK6châu (đơn vị hành chính thời xưa)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分