WinHSK

保持干净

HSK5v
0 · Lv.1
bǎochígānjìng

giữ gìn sạch sẽ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. giữ gìn sạch sẽ
义项 vHSK5

giữ gìn sạch sẽ

giữ gìn sạch sẽ

免费例句

我们应该让教室每天保持干净整洁。

Wǒmen yīnggāi ràng jiàoshì měitiān bǎochí gānjìng zhěngjié.

HSK3

Chúng ta nên giữ lớp học sạch sẽ và ngăn nắp mỗi ngày.

We should keep the classroom clean and tidy every day.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan