拼
保持干净
HSK5v 0 · Lv.1
bǎochígānjìng
giữ gìn sạch sẽ
漢越
字解构
Phân tích chữ保bǎoHSK4bảo vệ; gìn giữ持chíHSK3duy trì; giữ vững; ủng hộ干gàn多音HSK3cán; thân; mình / cán bộ净jìngHSK3sạch; sạch sẽ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分