拼
信心百倍
HSK4idioms 0 · Lv.1
xìnxīnbǎibèi
đầy lòng tin; tự tin gấp bội
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
听了老师的鼓励,他信心百倍。
tīng le lǎoshī de gǔlì, tā xìnxīn bǎi bèi.
≈HSK4
Nghe lời động viên của thầy, cậu ấy tràn đầy tự tin.
After hearing the teacher's encouragement, he was filled with confidence.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分