拼
信心百倍
HSK4idioms 0 · Lv.1
xìnxīnbǎibèi
đầy lòng tin; tự tin gấp bội
漢越
字解构
Phân tích chữ信xìnHSK3tin; tin tưởng心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim百bǎiHSK1một trăm, trăm, bách, nhiều, muôn, tất cả, đông, đủ倍bèiHSK4lần; đôi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分