拼
倾城倾国
HSK6idioms 0 · Lv.1
qīngchéngqīngguó
nghiêng nước nghiêng thành (chỉ người phụ nữ đẹp); khuynh thành khuynh quốc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nghiêng nước nghiêng thành (chỉ người phụ nữ đẹp); khuynh thành khuynh quốc