拼
倾城倾国
HSK6idioms 0 · Lv.1
qīngchéngqīngguó
nghiêng nước nghiêng thành (chỉ người phụ nữ đẹp); khuynh thành khuynh quốc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容妇女容貌很美语本《汉书·外戚传》:'一顾倾人城,再顾倾人国'
等级
义项 ①idioms≈HSK6
nghiêng nước nghiêng thành (chỉ người phụ nữ đẹp); khuynh thành khuynh quốc
形容妇女容貌很美语本《汉书·外戚传》:'一顾倾人城,再顾倾人国'
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分