拼
停滞不前
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
tíngzhìbùqián
đình trệ; gặp trở ngại; trì trệ không tiến; cầm chừng không tiến; dậm chân tại chỗ
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đình trệ; gặp trở ngại; trì trệ không tiến; cầm chừng không tiến; dậm chân tại chỗ