WinHSK

公共交通

HSK4n
0 · Lv.1
gōnggòngjiāotōng

giao thông công cộng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 运输线;公共运输系统
  2. 统指公共交通工具
义项 nHSK4

giao thông công cộng

运输线;公共运输系统

免费例句

我们乘坐公共交通工具。

Wǒmen chéngzuò gōnggòng jiāotōng gōngjù.

HSK4

Chúng tôi sử dụng phương tiện giao thông công cộng.

We take public transportation.

一个城市的交通,反映这个城市的经济发展水平,尤其是公共交通,对社会的发展有很大影响。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

phương tiện giao thông công cộng

统指公共交通工具

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan