拼
公共厕所
HSK4n 0 · Lv.1
gōnggòngcèsuǒ
nhà vệ sinh công công; nhà xí công cộng; toa-lét công cộng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
附近有公共厕所吗?
Fùjìn yǒu gōnggòng cèsuǒ ma?
≈HSK3
Gần đây có nhà vệ sinh công cộng không?
Is there a public restroom nearby?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分