WinHSK

公共厕所

HSK4n
0 · Lv.1
gōnggòngsuǒ

nhà vệ sinh công công; nhà xí công cộng; toa-lét công cộng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 任何人都可以大小便的地方
  2. 厕所设施和盥洗设备公用的地方
  3. 设在公共场所为公众所用的厕所
义项 nHSK4

nhà vệ sinh công công; nhà xí công cộng; toa-lét công cộng

任何人都可以大小便的地方

义项 nHSK4

phòng rửa mặt công cộng

厕所设施和盥洗设备公用的地方

义项 nHSK4

nhà vệ sinh công cộng

设在公共场所为公众所用的厕所

免费例句

附近有公共厕所吗?

Fùjìn yǒu gōnggòng cèsuǒ ma?

HSK3

Gần đây có nhà vệ sinh công cộng không?

Is there a public restroom nearby?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan