拼
公正无私
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa tốt 0 · Lv.1
gōngzhèngwúsī
công bằng vô tư; không thiên vị
漢越
字解构
Phân tích chữ公gōngHSK1công, công cộng, chung正zhèngHSK1ngay ngắn, chính giữa无wúHSK4không; vô; không có私sīHSK5riêng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分