WinHSK

共同语言

HSK4n
0 · Lv.1
gòngtóngyán

tiếng nói chung; ngôn ngữ chung

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指相同的思想、认识和生活情趣等
义项 nHSK4

tiếng nói chung; ngôn ngữ chung

指相同的思想、认识和生活情趣等

免费例句

我们两个没有共同语言。

wǒ men liǎng gè méi yǒu gòng tóng yǔ yán.

HSK4

Hai người chúng tôi không có tiếng nói chung.

The two of us have nothing in common.

英语是他们的共同语言。

Yīngyǔ shì tāmen de gòngtóng yǔyán.

HSK4

Tiếng Anh là ngôn ngữ chung của họ.

English is their common language.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan