拼
共同语言
HSK4n 0 · Lv.1
gòngtóngyǔyán
tiếng nói chung; ngôn ngữ chung
漢越
字解构
Phân tích chữ共gòngHSK3gồm; tổng cộng; tổng số同tóngHSK1cùng, giống nhau; chung语yǔHSK1ngôn ngữ, tiếng; lời言yánHSK3lời; ngôn; lời nói
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分