拼
兴奋不已
HSK6dioms 0 · Lv.1
xīngfènbùyǐ
Hưng phấn tột độ; cực kỳ vui mừng
漢越
字解构
Phân tích chữ兴xīng多音HSK1vui; hứng thú奋fènHSK4phấn đấu; phấn khởi; phấn khích; hăng hái不bùHSK1không, bất, phi, vô已yǐHSK2ngừng; dứt; thôi; dừng lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分