拼
兴旺时期
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīngwàngshíqī
thời kỳ hưng thịnh
漢越
字解构
Phân tích chữ兴xīng多音HSK1vui; hứng thú旺wàngHSK7-9thịnh vượng; thịnh; mạnh; rừng rực; vượng时shíHSK1thời gian; lúc; giờ期qīHSK1kỳ, thời kỳ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分