拼
兵不血刃
HSK6idioms 0 · Lv.1
bīngbúxuèrèn
thắng dễ như bỡn; thắng dễ như trở bàn tay; thắng lợi dễ dàng; gươm chưa dính máu đã thắng
with arms innocent of blood—win a military victory without shedding a drop of blood/without firing a shot
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分