拼
再生能源
HSK6n 0 · Lv.1
zàishēngnéngyuán
năng lượng tái tạo
漢越
字解构
Phân tích chữ再zàiHSK1lại, nữa, một tý生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn能néngHSK1năng lực, tài cán, tài năng源yuánHSK5nguồn; ngọn; ngọn nguồn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分