WinHSK

冰糖葫芦

HSK1n
0 · Lv.1
bīngtánglu

mứt quả ghim thành xâu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (冰糖葫芦儿)糖葫芦
义项 nHSK1

mứt quả ghim thành xâu

(冰糖葫芦儿)糖葫芦

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan