拼
冰糖葫芦
HSK1n 0 · Lv.1
bīngtánghúlu
mứt quả ghim thành xâu
漢越
字解构
Phân tích chữ冰bīngHSK3băng; đá; nước đá糖tángHSK3đường; chất đường葫húHSK1dây bầu; bầu hồ lô芦lúHSK1cây lau; cây sậy; lau sậy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分